Tất cả bài viết
35 bài viết

Niềng khay trong suốt nhổ bốn răng cối nhỏ thứ nhất: thiết kế ClinCheck để làm đều, đóng khoảng và kiểm soát chiều đứng
Bệnh nhân nữ trưởng thành đến khám vì răng chen chúc. Kế hoạch nhổ 14, 24, 34, 44 và điều trị bằng khay trong suốt. Trọng tâm bài viết là thiết kế ClinCheck để kiểm soát các chuyển động mà khay trong suốt vốn khó đạt trong ca nhổ răng: đóng khoảng có kiểm soát, lún và bù torque răng cửa, song song chân răng vùng nhổ. Kết quả: hết chen chúc, đóng kín khoảng nhổ, khớp cắn và độ nghiêng răng cửa được kiểm soát.

Điều trị canting mặt phẳng nhai gây cười nghiêng bằng lún một bên hàm trên với neo chặn minivis
Bệnh nhân nữ trưởng thành đến khám vì cười nghiêng và răng không ăn khớp. Khám thấy canting mặt phẳng nhai ở bình diện trán, bên phải hàm trên ở vị trí thấp và lộ nướu nhiều hơn khi cười; mức lệch xương không đủ chỉ định phẫu thuật. Kế hoạch: lún phần hàm I bằng minivis và cung lún, đặt TPA mặt trong để kiểm soát torque, dùng thun liên hàm trồi răng sau hàm dưới để lập lại khớp cắn. Kết quả: mặt phẳng nhai cân lại, nụ cười cân. Cơ học áp dụng theo Farret [1].

Điều trị canting mặt phẳng nhai bằng cung lún một phần hàm với neo chặn minivis
Bệnh nhân nữ trưởng thành, đã niềng khoảng 2 năm ở cơ sở cũ, chuyển công tác đến TP.HCM và muốn điều trị tiếp vì cười bị nghiêng. Khám thấy canting mặt phẳng nhai ở bình diện trán, biểu hiện nụ cười nghiêng, mức lệch xương không đủ chỉ định phẫu thuật. Kế hoạch: đặt TPA hàm trên, một minivis ở phần hàm trồi, dùng cung lún đoạn để lún nhóm răng sau bên đó với neo chặn xương. Kết quả: mặt phẳng nhai cân lại, nụ cười cân. Cơ học áp dụng theo hệ rhythmic wire (Kang và cộng sự) [1].

Mất sớm răng sữa và bộ giữ khoảng: bằng chứng về mất khoảng, chỉ định và giới hạn của khí cụ
Răng sữa là bộ giữ khoảng tự nhiên tốt nhất. Khi bộ giữ khoảng tự nhiên này mất sớm, mất chiều dài cung răng có thể xảy ra nhanh và không hồi phục. Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng định lượng về mức độ mất khoảng theo từng răng, hệ thống hóa các loại bộ giữ khoảng và phân tích một cách phê phán chất lượng bằng chứng hiện có.

Thở miệng và rối loạn hô hấp khi ngủ ở trẻ em: ảnh hưởng lên tăng trưởng sọ mặt và vai trò của phát hiện sớm trong chỉnh nha phòng ngừa
Thở miệng mạn tính làm thay đổi tư thế đầu, hàm và lưỡi, phá vỡ trạng thái cân bằng lực tác động lên cung răng và xương hàm. Bài tổng quan này phân tích bằng chứng về mối liên hệ giữa thở miệng, rối loạn hô hấp khi ngủ và kiểu hình sọ mặt 'mặt dài', đồng thời đề xuất quy trình sàng lọc bốn bước tại ghế nha khoa.

Mút ngón tay kéo dài ở trẻ em: hậu quả trên răng - xương và hiệu quả của các biện pháp can thiệp bỏ thói quen
Mút ngón tay là thói quen xấu răng miệng thường gặp nhất ở trẻ. Bài tổng quan này hệ thống hóa cơ chế gây sai khớp cắn của thói quen mút ngón tay, các dấu hiệu nhận diện lâm sàng, và so sánh hiệu quả của ba nhóm can thiệp: tư vấn tâm lý - hành vi, nhắc nhở cơ học, và khí cụ chỉnh nha.

Nuôi con bằng sữa mẹ, ti giả và các thói quen mút: bằng chứng về vai trò phòng ngừa sai khớp cắn ở bộ răng sữa
Sai khớp cắn ở bộ răng sữa là yếu tố dự báo mạnh cho nhu cầu điều trị chỉnh hình răng mặt ở bộ răng vĩnh viễn. Bài tổng quan này phân tích các bằng chứng hiện có về mối liên quan giữa phương thức nuôi dưỡng trong năm đầu đời (bú mẹ, bú bình), các thói quen mút không dinh dưỡng (ti giả, mút ngón tay) với sự hình thành sai khớp cắn ở bộ răng sữa, từ đó xác định vị trí của tư vấn nuôi dưỡng trong thực hành chỉnh nha phòng ngừa.
Hạng II chi 2, mất răng sau hàm dưới: Kéo lui hàm trên bằng vis IZC phối hợp MEAW hàm dưới
Bệnh nhân nữ trưởng thành, hạng II chi 2 (Class II division 2), cắn sâu, mất răng 36 và 46 với răng cối lớn thứ hai nghiêng gần. Kế hoạch: giải cắn sâu, kéo lui khối răng hàm trên bằng 2 minivis IZC, đồng thời dựng trục và tạo chỗ ở hàm dưới bằng MEAW để chuẩn bị vị trí implant 36,46. Kết quả: hết cắn sâu, tương quan hạng I, khoảng 36/46 đủ và song song chân răng cho implant, torque răng cửa được kiểm soát. Bài viết phân tích logic chuyển từ tiểu loại 2 sang tiểu loại 1 như một bước chiến lược, và cơ chế phối hợp Vis - MEAW - Dây thẳng.
Kiểm soát cười lộ nướu bằng 4 minivis hàm trên (2 vis IZC + 2 vis liên chân răng) trên bệnh nhân hạng II xương, cắn sâu 100%, thiếu 2 răng cửa hàm dưới.
Điều trị nguỵ trang cắn hở hạng III bằng kỹ thuật MEAW

Chỉnh đường giữa bằng minivis IZC và Buccal Shelf
Bài viết trình bày một ca lâm sàng nữ 20 tuổi, răng chen chúc kèm lệch đường giữa, được điều trị bằng mắc cài kết hợp minivis ngoài xương ổ (extra-alveolar): IZC ở hàm trên và buccal shelf ở hàm dưới, phối hợp chun liên hàm để tái lập đường giữa và làm chủ di chuyển nguyên cung một cách bất đối xứng.