Cắn khớp

Chỉnh nha và Bioesthetics: không chỉ là răng

Ngọc Anh Đỗ
16 tháng 10, 202628 phút đọc89 lượt xem
Chỉnh nha và Bioesthetics: không chỉ là răng

Vì sao không thể chỉ nhìn vào răng?

Một ca chỉnh nha hay phục hình đạt khớp cắn đẹp trên mẫu hàm vẫn có thể thất bại nếu vị trí đó buộc lồi cầu rời khỏi hố khớp. Răng chỉ là một phần của hệ thống nhai (stomatognathic system), gồm khớp thái dương hàm, cơ nhai, dây chằng, thần kinh, nha chu và đường thở.

Bioesthetics do Dr. Robert L. Lee (1926–1997) khởi xướng, được định nghĩa là "nghiên cứu về vẻ đẹp của sinh vật sống trong hình thái và chức năng tự nhiên". Dr. Charles Wold mô tả Orognathic Bioesthetics là quy trình lấy hình thể sinh học tối ưu làm cơ sở cho chẩn đoán và phục hồi toàn diện hệ thống nhai.

Với bác sĩ, điều này có nghĩa: mọi kế hoạch phục hồi, phục hình, chỉnh nha hay phẫu thuật chỉnh nha cần xét tương quan của răng và xương hàm với nền sọ, không chỉ tương quan răng với răng.

Ba cách lựa chọn vị trí hàm dưới khi điều trị

Trước khi phục hồi, phục hình hay chỉnh nha, bác sĩ phải chọn hàm dưới sẽ được "đặt" ở đâu. Có ba cách tiếp cận chính và Bioesthetics chọn cách thứ ba.

1. Lựa chọn dựa trên vị trí răng (lồng múi tối đa)

Bác sĩ lấy vị trí răng khớp nhau nhiều nhất (CO/MI) làm chuẩn, bất kể lồi cầu đang ở đâu. Đây là cách làm phổ biến nhất vì nhanh và dễ kiểm tra trên mẫu.

Hạn chế: chạm sớm ở răng sau có thể đẩy lồi cầu ra trước–xuống dưới để răng khớp được. Nếu chỉ làm đẹp răng trên nền vị trí đó, ta đang hợp thức hóa một tư thế khớp bù trừ. Các nghiên cứu của Utt (1995), Crawford (1999) và Cordray (2006) ghi nhận chênh lệch CR–CO đo được ở phần lớn mẫu khớp trên giá khớp.

2. Lựa chọn dựa trên thần kinh cơ (neuromuscular)

Cơ nhai được làm thư giãn trực tiếp, thường bằng kích thích điện qua da (TENS), rồi ghi lại vị trí hàm trên đường đóng myocentric (Jankelson, 1979). Phục hồi hoặc phục hình được làm tại vị trí này.

Hạn chế: đây là vị trí do cơ quyết định tại một thời điểm, không phải do xương và khớp đảm bảo. Khi trương lực cơ thay đổi, lồi cầu có xu hướng trở về vị trí tựa trên xương và khớp cắn đã làm dễ bị tái phát hoặc sai lệch. Tính lặp lại và giá trị chẩn đoán của các thiết bị điện tử dùng trong phương pháp này cũng còn tranh luận (Greene, 2001).

3. Lựa chọn dựa trên vị trí xương: vị trí lồi cầu ổn định (SCP)

Bioesthetics tìm Stable Condylar Position (SCP): vị trí lồi cầu nằm ổn định trong hố khớp, tựa vào sườn lồi khớp qua đĩa khớp, và cho phép chức năng tối ưu. Vị trí này gần với khái niệm tương quan trung tâm (CR) hiện đại. SCP không được ép ra bằng tay hay bằng điện, mà được tìm ra sau khi khớp đã ổn định, thường nhờ máng MAGO.


Theo răng (CO/MI)Theo thần kinh cơTheo xương (SCP)
Cái quyết định vị tríMặt nhai, chạm sớmTrương lực cơ sau thư giãnKhớp và xương đã ổn định
Cách ghi nhậnCắn chặt tayTENS, điện cơ, theo dõi hàmMáng MAGO, ghi tương quan, CPI
Độ lặp lạiCao trên răng, không phản ánh khớpThay đổi theo trạng thái cơCao khi khớp đã ổn định
Nguy cơ chínhHợp thức hóa lồi cầu lệch chỗTái phát khi cơ thay đổiCần thời gian, làm hồ sơ nhiều bước

Ba nguyên lý nền tảng của Bioesthetics

Vị trí xương ổn định là nền móng; hai nguyên lý còn lại nằm trên răng và chỉ có ý nghĩa khi được xây trên nền đó. Ba yếu tố này phải đạt cùng lúc.

Vị trí lồi cầu ổn định (stable condylar position)

Lồi cầu cần nằm ổn định, không bị răng kéo khỏi hõm khớp. Đây là điểm tựa (fulcrum) của hệ thống đòn bẩy hàm dưới: nếu điểm tựa không vững, mọi tải lực lên răng, cơ và khớp đều bị phân bố sai.

Hình thể tự nhiên của răng

Hình thể răng được di truyền quy định; men răng có nguồn gốc ngoại bì thần kinh. Răng sau cần múi và hình thể giải phẫu tự nhiên để nhai hiệu quả và chịu lực theo trục, không tạo cản trở. Khi hình thể mất đi do mòn, việc nhai bình thường trở thành một quá trình bệnh lý: theo OBI, đây là bệnh khớp cắn tiến triển.

Hướng dẫn răng trước (anterior guidance)

Răng cửa và răng nanh dẫn đường vận động hàm và hở khớp răng sau khi hàm trượt sang bên hoặc ra trước. Khi răng nanh và răng cửa còn nguyên vẹn, không mòn, hệ thống nhai duy trì được cơ chế tự bảo vệ. Khoảng lý tưởng OBI đưa ra: cắn phủ 3–5 mm, cắn chìa 2–3 mm, khoảng CEJ–CEJ 16–19 mm. Tiếp xúc răng nanh tại tương quan trung tâm là chìa khóa của hướng dẫn và bảo tồn răng sau.

Hình 1: Ba nguyên lý nền tảng của Bioesthetics

Quy trình Bioesthetic 6 bước

Quy trình đặt việc tìm SCP lên trước chẩn đoán và kế hoạch, nên kế hoạch điều trị được lập trên vị trí khớp thật, không phải trên vị trí bù trừ.

  1. Hồ sơ ban đầu (Initial Records): Ảnh, phim, mẫu hàm lên giá khớp, ghi nhận triệu chứng khớp và cơ.
  2. Điều trị máng MAGO (MAGO Therapy): Máng loại bỏ ảnh hưởng của chạm sớm, để cơ và khớp tự ổn định qua nhiều tuần đến vài tháng.
  3. Vị trí lồi cầu ổn định (SCP): Xác nhận lồi cầu đã vào vị trí tựa, lặp lại được.
  4. Hồ sơ cuối và chẩn đoán (Final Records & Diagnosis): Làm lại hồ sơ tại SCP. Chẩn đoán sinh học xét mặt, thẩm mỹ, nha chu, dấu hiệu cận chức năng, đường thở, cột sống cổ và xương móng.
  5. Lập kế hoạch (Planning): So sánh các phương án (mài chỉnh, phục hồi, chỉnh nha, phẫu thuật) bằng wax-up trên mẫu ở SCP.
  6. Điều trị (Treatment): Chuyển hình thể đã thiết kế vào miệng, ưu tiên xâm lấn tối thiểu.

Hình 2: Quy trình Bioesthetic

Áp dụng vào chỉnh nha và phẫu thuật chỉnh nha

Trong chỉnh nha, răng được xếp vào vị trí mới và thường được giữ lâu dài, nên sai lệch về vị trí lồi cầu có hậu quả kéo dài. Roth (1981) đã đề xuất mục tiêu chức năng cho chỉnh nha: khớp cắn trung tâm trùng với vị trí lồi cầu ổn định, và hướng dẫn răng nanh tạo hở khớp răng sau.

Các điểm thực hành cho bác sĩ:

  1. Chẩn đoán trên mẫu ở SCP, không chỉ ở CO: chênh lệch CR–CO có thể làm thay đổi phân loại sai khớp cắn, độ cắn chìa và cắn phủ (Cordray, 2006).
  2. Phân tích phim sọ nghiêng ở vị trí đúng: nếu chụp ở CO khi lồi cầu lệch, chỉ số xương và quyết định nhổ răng hay không có thể sai.
  3. Phẫu thuật chỉnh nha: vị trí lồi cầu khi lập kế hoạch phẫu thuật và khi cố định xương cần ổn định; lồi cầu bị đặt sai trong lúc mổ là một nguyên nhân tái phát đã được ghi nhận.
  4. Hướng dẫn răng trước là mục tiêu kết thúc: cắn phủ, cắn chìa và tiếp xúc răng nanh cần được thiết kế để tách răng sau, không chỉ để đẹp.
  5. Phối hợp liên chuyên khoa: chỉnh nha tạo vị trí, phục hồi trả lại hình thể đã mòn, và cả hai dựa trên cùng một SCP.

Về bằng chứng: Mối liên hệ nhân quả giữa khớp cắn và rối loạn thái dương hàm (TMD) còn tranh luận. Tổng quan hệ thống của Manfredini và cộng sự (2017) cho thấy liên quan yếu, và Rinchuse & Kandasamy (2006) nhắc rằng khái niệm CR đã thay đổi nhiều lần. Vì vậy, SCP nên được xem là một chuẩn tham chiếu ổn định, lặp lại được để lập kế hoạch, không phải là cách điều trị TMD được chứng minh cho mọi trường hợp.

Câu hỏi thường gặp

Bioesthetics là gì?

Là triết lý và quy trình nha khoa do Dr. Robert L. Lee khởi xướng, lấy hình thể và chức năng tự nhiên tối ưu của hệ thống nhai làm chuẩn cho chẩn đoán và điều trị. Hiện được giảng dạy bởi OBI Foundation for Bioesthetic Dentistry.

SCP khác CR thế nào?

SCP là vị trí lồi cầu ổn định được xác nhận sau khi khớp đã được ổn định (thường bằng máng MAGO). Về giải phẫu nó gần với CR hiện đại, nhưng nhấn mạnh việc vị trí đó được tìm ra, không phải ép bằng lực tay.

Khi nào chỉnh nha cần xét vị trí lồi cầu?

Mọi ca, nhưng đặc biệt khi có mòn răng, triệu chứng khớp hoặc cơ, dấu hiệu cận chức năng, khớp cắn "hai vị trí", hoặc khi dự định phẫu thuật chỉnh hàm hay phục hồi toàn hàm sau chỉnh nha.

Vì sao vị trí thần kinh cơ có thể tái phát?

Vì nó phụ thuộc trạng thái cơ tại thời điểm ghi. Khi cơ trở lại trương lực bình thường, lồi cầu có thể dịch về vị trí tựa trên xương, và khớp cắn đã làm không còn khớp.

Kết luận

Chỉnh nha, phục hình và phẫu thuật chỉnh nha đều cần một điểm tham chiếu nằm ngoài răng. Chọn theo răng dễ hợp thức hóa bù trừ, chọn theo cơ dễ tái phát; Bioesthetics chọn vị trí xương ổn định (SCP), rồi xây hướng dẫn răng trước và hình thể răng sau trên nền đó. Ba nguyên lý này cùng tạo nên nền tảng cho một kết quả vừa đẹp vừa bền.

Tài liệu tham khảo

  1. Lee RL. Jaw movements engraved in solid plastic for articulator controls. J Prosthet Dent. 1969;22(2):209–224.
  2. Dawson PE. Functional Occlusion: From TMJ to Smile Design. St. Louis: Mosby; 2007.
  3. Okeson JP. Management of Temporomandibular Disorders and Occlusion. 8th ed. St. Louis: Elsevier; 2019.
  4. The Glossary of Prosthodontic Terms, 9th ed. J Prosthet Dent. 2017;117(5S):e1–e105.
  5. Roth RH. Functional occlusion for the orthodontist. J Clin Orthod. 1981;15(1):32–51.
  6. Jankelson B. Neuromuscular aspects of occlusion: effects of occlusal position on the physiology and dysfunction of the mandibular musculature. Dent Clin North Am. 1979;23(2):157–168.
  7. Greene CS. The etiology of temporomandibular disorders: implications for treatment. J Orofac Pain. 2001;15(2):93–105.
  8. Utt TW, Meyers CE Jr, Wierzba TF, Hondrum SO. A three-dimensional comparison of condylar position changes between centric relation and centric occlusion using the mandibular position indicator. Am J Orthod Dentofacial Orthop. 1995;107(3):298–308.
  9. Crawford SD. Condylar axis position, as determined by the occlusion and measured by the CPI instrument, and signs and symptoms of temporomandibular dysfunction. Angle Orthod. 1999;69(2):103–115.
  10. Cordray FE. Three-dimensional analysis of models articulated in the seated condylar position from a deprogrammed asymptomatic population: a prospective study. Part 1. Am J Orthod Dentofacial Orthop. 2006;129(5):619–630.
  11. Rinchuse DJ, Kandasamy S. Centric relation: a historical and contemporary orthodontic perspective. J Am Dent Assoc. 2006;137(4):494–501.
  12. Manfredini D, Lombardo L, Siciliani G. Temporomandibular disorders and dental occlusion. A systematic review of association studies: end of an era? J Oral Rehabil. 2017;44(11):908–923.



Thảo luận

Đăng nhập để tham gia bình luận bài viết này.

  • Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!